Khu vực phi chính thức lớn ở Việt Nam, cũng như ở nhiều nước đang phát triển, vì ba nhóm lý do mà kinh tế học đã chỉ ra: khu vực hiện đại chưa tạo đủ việc làm cho mọi người, chi phí để chính thức hoá còn cao so với quy mô nhỏ, và với không ít người, làm ngoài khuôn khổ là lựa chọn có lợi trước mắt. Thực tế thường là cả ba cùng lúc, với tỉ lệ khác nhau tuỳ nghề và tuỳ người.
Đây là khu vực nuôi sống rất nhiều gia đình, nhưng cũng là nơi người lao động dễ tổn thương nhất khi ốm đau, tuổi già hay có cú sốc như đại dịch. Bài này đi vào câu hỏi "vì sao" và "cái giá là gì": ba cách giải thích, phép tính lợi hại của một gánh hàng rong, ai chịu thiệt khi kinh tế gặp sóng gió, và vì sao chính thức hoá không chỉ là chuyện bắt đăng ký. Mọi con số trong bài là ví dụ giả định.
Định nghĩa ngắn trước khi hỏi vì sao
Kinh tế phi chính thức là phần hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp nhưng nằm ngoài các ràng buộc chính thức như đăng ký kinh doanh, hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội hay sổ sách kế toán đầy đủ. Nó khác với buôn lậu hay hàng cấm, thứ được xếp vào nhóm hoạt động bất hợp pháp. Ở Việt Nam, đó là gánh hàng rong, quán ăn vỉa hè, tiệm sửa xe nhỏ, thợ xây làm công nhật, người giúp việc theo giờ.
Cần phân biệt khu vực phi chính thức, tức các cơ sở không đăng ký, với việc làm phi chính thức, tức công việc không có hợp đồng hay bảo hiểm, có thể nằm ngay trong doanh nghiệp có đăng ký. Cách đo và cách đọc các tỉ lệ này có bài riêng ở danh mục đọc số liệu vĩ mô của trang. Ở đây, bạn chỉ cần nhớ rằng mọi lập luận bên dưới đều về một câu hỏi: vì sao nhiều người và nhiều cơ sở vẫn ở bên ngoài khuôn khổ chính thức, dù nền kinh tế đã tăng trưởng nhiều năm.
Ba cách giải thích vì sao khu vực phi chính thức lớn
Cách nhìn nhị nguyên: thiếu việc làm chính thức. Theo hướng này, gần với mô hình hai khu vực của Arthur Lewis, khu vực phi chính thức là nơi chứa lao động mà khu vực hiện đại chưa hấp thụ hết. Người ta bán hàng rong không phải vì thích, mà vì chưa có việc tốt hơn. Khi công nghiệp và dịch vụ hiện đại lớn lên, khu vực này sẽ thu hẹp dần.
Cách nhìn pháp lý: chi phí chính thức hoá quá cao. Hernando de Soto, qua cuốn sách năm 1986 về kinh tế phi chính thức ở Peru, lập luận rằng người kinh doanh nhỏ ở lại bên ngoài vì thủ tục đăng ký, thuế, giấy phép tốn kém và rườm rà. Theo hướng này, giảm chi phí tuân thủ sẽ kéo nhiều người vào khu vực chính thức.
Cách nhìn tự nguyện: người ta chọn vì có lợi. William Maloney, trong nghiên cứu năm 2004 về Mỹ Latinh, cho rằng nhiều người lao động tự chọn làm phi chính thức vì linh hoạt giờ giấc, tự làm chủ, hoặc thấy lợi ích của bảo hiểm và hợp đồng không tương xứng với khoản phải đóng. Theo hướng này, chính sách phải làm cho việc tham gia chính thức thật sự đáng giá.
Thực tế thường là cả ba. Các nghiên cứu tổng hợp, như bài của Rafael La Porta và Andrei Shleifer năm 2014, cho thấy doanh nghiệp phi chính thức điển hình nhỏ, năng suất thấp, chủ ít học, và ít khi lớn lên thành doanh nghiệp chính thức. Điều này nghiêng về cách nhìn nhị nguyên, nhưng vẫn có phần đúng của hai cách kia tuỳ từng nhóm người.
Một gánh hàng rong nhìn bằng kinh tế học (ví dụ giả định)
Để thấy vì sao lựa chọn ở ngoài khuôn khổ có thể hợp lý với từng người dù bất lợi cho cả xã hội, thử đặt mình vào vị trí một người bán xôi buổi sáng ở Thành phố Hồ Chí Minh. Bảng so sánh dưới không có con số, chỉ có các khoản mà người đó cân nhắc.
| Khoản cân nhắc | Bán như hiện nay | Nếu đăng ký, thuê chỗ cố định, tham gia bảo hiểm |
|---|---|---|
| Chi phí cố định | Gần như không có, nghỉ ngày nào không mất ngày đó | Tiền thuê chỗ, thời gian làm giấy tờ, khoản đóng định kỳ |
| Thu nhập hằng ngày | Phụ thuộc chỗ đứng và thời tiết, có ngày bị nhắc dời đi | Ổn định hơn nhờ khách quen ở chỗ cố định |
| Rủi ro | Ốm là mất thu nhập, không có lương hưu | Có bảo hiểm khi ốm, có khoản cho tuổi già |
| Linh hoạt | Tự quyết giờ bán, dễ bỏ nghề khi có việc khác | Ràng buộc hợp đồng thuê, khó rút ra nhanh |
| Vay vốn | Chủ yếu vay người quen hoặc vay nóng | Có cơ sở để vay chính thức nếu sổ sách rõ |
Với người thu nhập thấp, thời gian tính bằng tháng và tiền mặt eo hẹp, cột bên trái thường thắng: chi phí trước mắt rõ ràng, còn lợi ích như lương hưu thì xa và mơ hồ. Kinh tế học hành vi gọi xu hướng này là thiên lệch hiện tại. Đó là lý do chính sách hiệu quả thường làm cho khoản đóng nhỏ, linh hoạt, và lợi ích thấy được sớm.
Khu vực phi chính thức trong đời sống kinh tế Việt Nam
Ở Việt Nam, bạn gặp khu vực phi chính thức mỗi ngày mà ít khi gọi tên nó. Chợ sáng với các sạp rau của người dân quê ra bán, quán cà phê cóc đầu hẻm, thợ điện nước gọi là đến, người chở hàng thuê bằng xe máy, cô bán xôi trước cổng trường. Một phần đáng kể việc làm trong xây dựng, thương mại nhỏ, ăn uống, vận tải cá nhân cũng không có hợp đồng lao động hay bảo hiểm xã hội.
Khu vực này có những vai trò thật: tạo thu nhập cho người không có bằng cấp hay vốn lớn, cung cấp hàng hoá dịch vụ giá rẻ và tiện cho người thu nhập thấp, làm tấm đệm khi kinh tế khó khăn và doanh nghiệp cắt giảm lao động. Nó cũng có giá phải trả: năng suất thấp, thu nhập bấp bênh, người lao động không có lương hưu và bảo hiểm khi ốm đau, nhà nước khó thu thuế và khó thiết kế chính sách vì không nhìn thấy họ trong dữ liệu.
Chuyện vỉa hè ở các đô thị lớn là ví dụ cho thấy bài toán không đơn giản. Vỉa hè là không gian công cộng: người đi bộ cần lối đi, người bán cần chỗ kiếm sống, cư dân cần trật tự. Kinh tế học gọi đây là bài toán phân bổ một tài nguyên chung có nhiều người cùng cần. Các thành phố đã thử nhiều cách, từ cấm hẳn đến cho thuê theo giờ, theo đoạn; mỗi cách có người được, người mất, và đáng để bạn phân tích theo khung chi phí và lợi ích.
Khi đại dịch hay cú sốc ập tới: vì sao người làm phi chính thức chịu thiệt nhiều nhất
Khi nền kinh tế gặp cú sốc lớn, người lao động phi chính thức thường chịu thiệt sớm và nặng, vì những lý do có tính cơ chế:
- Không có lưới đỡ tự động: không có bảo hiểm thất nghiệp, không có hợp đồng quy định trợ cấp thôi việc, thu nhập về không ngay khi ngừng bán.
- Khó được nhìn thấy: chính sách hỗ trợ cần danh sách người nhận; người không có hợp đồng, không đăng ký thì khó chứng minh mình bị ảnh hưởng.
- Ít tiền tiết kiệm đệm: thu nhập thấp và bấp bênh nên khoản dự phòng mỏng.
- Phụ thuộc lượng người qua lại: hàng rong, quán vỉa hè sống nhờ khách đi đường, mất khách ngay khi có hạn chế đi lại.
- Khó vay vốn để làm lại: không có sổ sách, không có tài sản bảo đảm nên khó tiếp cận tín dụng chính thức, dễ rơi vào vay nóng.
Bài học chính sách mà nhiều nước rút ra là cần những kênh đến được người lao động phi chính thức trước khi cú sốc xảy ra: đăng ký đơn giản, tài khoản thanh toán, bảo hiểm tự nguyện dễ tham gia. Ở Việt Nam có chế độ bảo hiểm xã hội tự nguyện; điều kiện và mức đóng thay đổi theo quy định, bạn nên hỏi cơ quan bảo hiểm xã hội nơi mình sống.
Dùng AI áp ba cách giải thích vào một nghề cụ thể
Ba cách giải thích ở trên trở nên sống động khi bạn áp vào một nghề bạn biết rõ: thợ xây, người giúp việc theo giờ, người bán hàng qua mạng xã hội. AI giúp bạn lập luận có hệ thống, còn bằng chứng thì bạn tự tìm.
- Chọn một nghề và mô tả ngắn cho AI những gì bạn biết. Câu lệnh gợi ý: "Phân tích vì sao nhiều thợ xây ở Việt Nam làm việc không có hợp đồng lao động, theo ba cách nhìn: nhị nguyên (thiếu việc chính thức), pháp lý (chi phí tuân thủ), tự nguyện (người lao động tự chọn). Với mỗi cách nhìn, nêu dấu hiệu thực tế nào sẽ ủng hộ nó. Không nêu số liệu."
- Đọc kết quả và đánh dấu những dấu hiệu bạn có thể tự kiểm: hỏi thợ, hỏi chủ thầu, đọc báo cáo điều tra lao động.
- Đi hỏi hai ba người trong nghề. Khi ghi chép, chỉ ghi tuổi ước chừng, giới tính và vai trò, không ghi tên, số điện thoại hay nơi ở.
- Dán ghi chú đã ẩn danh vào AI và hỏi: "Những câu trả lời này nghiêng về cách nhìn nào? Có điểm nào mâu thuẫn với phân tích ban đầu không?"
- Tự viết một đoạn kết luận, nêu rõ đây là quan sát từ vài người, không đại diện cho cả nghề.
Bài tập này hợp cho sinh viên kinh tế, giáo viên dạy phần kinh tế học, hay người làm chính sách cơ sở muốn hiểu vì sao một chương trình hỗ trợ ít người tham gia. Điều quan trọng là bạn không để AI tự kết luận nghề đó "thuộc" cách nhìn nào; kết luận phải đến từ những gì bạn nghe và đọc được.
Chính thức hoá: không chỉ là chuyện bắt đăng ký
Nhiều người nghĩ cách giải quyết khu vực phi chính thức là bắt buộc mọi người đăng ký và đóng thuế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách làm đơn thuần dựa vào kiểm tra thường không bền: người kinh doanh nhỏ chuyển chỗ, đổi cách làm hoặc ngừng hẳn, và nhóm yếu thế nhất mất sinh kế. Các nhà kinh tế thường nói về hai phía của bài toán: giảm chi phí tham gia (thủ tục đơn giản, thuế dễ hiểu, kê khai trên điện thoại) và tăng lợi ích tham gia (vay vốn dễ hơn, được bảo hiểm, bán được cho khách hàng lớn cần hoá đơn).
Khi đọc một chính sách mới liên quan đến hộ kinh doanh hay lao động tự do, bạn có thể hỏi AI giúp phân tích theo khung đó: chính sách làm chi phí tham gia tăng hay giảm, lợi ích tăng hay giảm, với nhóm nào. Câu lệnh gợi ý: "Phân tích chính sách sau theo hai chiều chi phí và lợi ích của việc chính thức hoá, cho ba nhóm: người bán hàng rong, hộ kinh doanh nhỏ có cửa hàng, người làm việc qua nền tảng số. Trình bày cả tác động có thể có ngoài ý muốn. Không bình luận chính trị." Sau đó, đối chiếu phần mô tả chính sách của AI với văn bản gốc, vì AI rất hay tóm tắt sai điều kiện áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
Kinh tế phi chính thức có tự thu hẹp khi đất nước giàu lên không?
Ở nhiều nước, tỉ lệ phi chính thức có xu hướng giảm khi thu nhập tăng và khu vực hiện đại mở rộng. Nhưng tốc độ giảm khác nhau rất nhiều, và một số nước thu nhập trung bình vẫn giữ tỉ lệ cao trong thời gian dài. Chính sách về thủ tục, thuế và bảo hiểm ảnh hưởng đáng kể tới tốc độ này.
Hernando de Soto đề xuất gì để giải quyết khu vực phi chính thức?
De Soto nhấn mạnh việc giảm chi phí và thời gian chính thức hoá, đặc biệt là công nhận quyền sở hữu tài sản của người nghèo để họ dùng làm tài sản bảo đảm khi vay vốn. Các nghiên cứu sau đó cho thấy cấp giấy tờ giúp ích nhưng không tự động biến hộ nhỏ thành doanh nghiệp lớn.
Kiểm tra, xử phạt chặt có làm khu vực phi chính thức nhỏ lại không?
Có thể làm giảm số người bán ở một khu vực trong ngắn hạn, nhưng thường đẩy họ sang chỗ khác hoặc nghề khác, và nhóm yếu thế mất sinh kế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy kết hợp giảm chi phí tham gia với tăng lợi ích tham gia bền hơn.
Người làm phi chính thức có đóng góp cho nền kinh tế không?
Có. Họ tạo ra hàng hoá, dịch vụ và thu nhập, và cơ quan thống kê có phương pháp ước tính phần này trong tài khoản quốc gia. Họ cũng nộp thuế gián tiếp khi mua hàng. Vấn đề là năng suất thấp và thiếu bảo vệ xã hội, chứ không phải không đóng góp.
Người lao động tự do có thể tự bảo vệ mình thế nào?
Ở mức nguyên lý: tìm hiểu chế độ bảo hiểm xã hội tự nguyện và bảo hiểm y tế, giữ một khoản dự phòng cho những tháng không có thu nhập, ghi chép thu chi đơn giản để có cơ sở khi cần vay vốn. Điều kiện cụ thể nên hỏi cơ quan bảo hiểm xã hội nơi cư trú.
Có thể dùng AI để biết nghề nào phi chính thức nhiều nhất không?
AI có thể gợi ý những nghề thường được nhắc tới, nhưng thứ tự và tỉ lệ cụ thể phải lấy từ báo cáo điều tra lao động việc làm của cơ quan thống kê. Đừng trích con số do AI đưa ra khi chưa tìm thấy trong báo cáo gốc.